Cách dùng "你放心吧 都是摄像头呢 我是名人" (nǐ fàng xīn ba dōu shì shè xiàng tóu ne wǒ shì míng rén) trong hội thoại tiếng Trung
你放心吧 都是摄像头呢 我是名人
Yên tâm đi, có camera khắp nơi mà Tôi là người nổi tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
wǒ我
huì会
jì记
de得
suǒ锁
mén门
de的
“Tôi sẽ nhớ khóa cửa”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEnǐ fàng xīn ba dōu shì shè xiàng tóu ne wǒ shì míng rén
你放心吧 都是摄像头呢 我是名人
“Yên tâm đi, có camera khắp nơi mà Tôi là người nổi tiếng”
LINE 0332:23
hěn很
zài在
hū乎
zì自
jǐ己
xíng形
xiàng象
de的
“Rất coi trọng hình ảnh của mình”
Show Information