Cách dùng "你一个刚来的新人 就让你加班到现在" (nǐ yí gè gāng lái de xīn rén jiù ràng nǐ jiā bān dào xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung

gāngláidexīnrén jiùràngjiābāndàoxiànzài

Bạn mới vào làm thôi mà, đã bắt làm thêm đến tận giờ này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
shén
me
gōng
zuò
zuò
zhè
me
wǎn

Việc gì mà làm tới giờ này vậy?

LINE 0228:17
PLAYING SCENE
nǐ yí gè gāng lái de xīn rén jiù ràng nǐ jiā bān dào xiàn zài

你一个刚来的新人 就让你加班到现在

Bạn mới vào làm thôi mà, đã bắt làm thêm đến tận giờ này.

LINE 0328:19
lín
zhǎn
qiào
tài
guò
fèn
le
ba

Lâm Triển Kiều quá đáng thật đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp28:17
TMDB ID273129