Cách dùng "所以你是支持我的 你先听我把话说完" (suǒ yǐ nǐ shì zhī chí wǒ de nǐ xiān tīng wǒ bǎ huà shuō wán) trong hội thoại tiếng Trung
所以你是支持我的 你先听我把话说完
Vậy là bạn ủng hộ tôi rồi Bạn nghe tôi nói hết đã
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
dàn但
nǐ你
kě可
yǐ以
huà划
qīng清
jiè界
xiàn限
a啊
“Nhưng bạn có thể vạch rõ ranh giới mà”
LINE 0231:02
PLAYING SCENEsuǒ yǐ nǐ shì zhī chí wǒ de nǐ xiān tīng wǒ bǎ huà shuō wán
所以你是支持我的 你先听我把话说完
“Vậy là bạn ủng hộ tôi rồi Bạn nghe tôi nói hết đã”
LINE 0331:06
nǐ你
kàn看
a啊
“Bạn nhìn xem”
Show Information