Cách dùng "她没准外面都有备份 不行就换" (tā méi zhǔn wài miàn dōu yǒu bèi fèn bù xíng jiù huàn) trong hội thoại tiếng Trung
她没准外面都有备份 不行就换
bên ngoài cô ấy chắc cũng có sẵn bản dự phòng không ổn là đổi ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:03
yī jiāng gōng chéng wàn gǔ kū suǒ yǐ a xiàng wǒ men zhè yàng de rén
一将功成万骨枯 所以啊 像我们这样的人
“Một tướng thành công, vạn xương khô Vì vậy đấy những người như chúng ta”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEtā méi zhǔn wài miàn dōu yǒu bèi fèn bù xíng jiù huàn
她没准外面都有备份 不行就换
“bên ngoài cô ấy chắc cũng có sẵn bản dự phòng không ổn là đổi ngay”
LINE 0304:11
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
wǒ我
men们
lǎo老
bǎn板
shì是
gè个
shǎ傻
bái白
tián甜
“Tôi cứ tưởng sếp mình là típ người ngây thơ”
Show Information