Cách dùng "他有权利让别人搬进来 但你也有选择" (tā yǒu quán lì ràng bié rén bān jìn lái dàn nǐ yě yǒu xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuquánràngbiérénbānjìnlái dànyǒuxuǎn

Ông ấy có quyền cho người khác dọn vào Nhưng bạn cũng có lựa chọn của mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
fáng zi shì nǐ bà mǎi de tā jiù shì zhè ge jiā de zhǔ rén

房子是你爸买的 他就是这个家的主人

Nhà do ba bạn mua Ông ấy là chủ nhà

LINE 0231:18
PLAYING SCENE
tā yǒu quán lì ràng bié rén bān jìn lái dàn nǐ yě yǒu xuǎn zé

他有权利让别人搬进来 但你也有选择

Ông ấy có quyền cho người khác dọn vào Nhưng bạn cũng có lựa chọn của mình

LINE 0331:21
nǐ dōu zhè me dà le nǐ kě yǐ zì jǐ lí kāi ya

你都这么大了 你可以自己离开呀

Bạn lớn rồi mà Bạn hoàn toàn có thể tự mình rời đi chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp31:18
TMDB ID273129