Cách dùng "我不喜欢过节 过生日 你又不是不知道" (wǒ bù xǐ huān guò jié guò shēng rì nǐ yòu bú shì bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我不喜欢过节 过生日 你又不是不知道
Tôi không thích kỷ niệm hay sinh nhật Cậu biết rõ điều đó mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
wǒ shì tā lǎo bǎn tā bù hǎo yì sī jù jué wǒ
我是他老板 他不好意思拒绝我
“Tôi là sếp của cậu ấy Cậu ấy ngại không dám từ chối tôi”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEwǒ bù xǐ huān guò jié guò shēng rì nǐ yòu bú shì bù zhī dào
我不喜欢过节 过生日 你又不是不知道
“Tôi không thích kỷ niệm hay sinh nhật Cậu biết rõ điều đó mà”
LINE 0323:00
lái来
“Nào”
Show Information