Cách dùng "这条马路上 比我再坚定的人已经没有了" (zhè tiáo mǎ lù shàng bǐ wǒ zài jiān dìng de rén yǐ jīng méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
这条马路上 比我再坚定的人已经没有了
Trên con đường này, không ai kiên định hơn tôi nữa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
wǒ jiù shì shì shì nǐ kàn nǐ jiān bù jiān dìng
我就是试试你 看你坚不坚定
“Tôi chỉ thử xem thôi. Xem bạn có vững vàng không.”
LINE 0226:23
PLAYING SCENEzhè tiáo mǎ lù shàng bǐ wǒ zài jiān dìng de rén yǐ jīng méi yǒu le
这条马路上 比我再坚定的人已经没有了
“Trên con đường này, không ai kiên định hơn tôi nữa đâu.”
LINE 0326:26
wǒ我
zuì最
jiān坚
dìng定
le了
“Tôi kiên định nhất rồi.”
Show Information