Cách dùng "吃一个 来来来 我们吃一个吧" (chī yí gè lái lái lái wǒ men chī yí gè ba) trong hội thoại tiếng Trung
吃一个 来来来 我们吃一个吧
chī yí gè lái lái lái wǒ men chī yí gè ba
Ăn một miếng đi. Nào, chúng ta ăn một miếng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最近忙得都没顾上喂它 | zuì jìn máng dé dōu méi gù shàng wèi tā | Dạo này bận quá, chưa kịp cho nó ăn. |
| 2▶ | 吃一个 来来来 我们吃一个吧 | chī yí gè lái lái lái wǒ men chī yí gè ba | Ăn một miếng đi. Nào, chúng ta ăn một miếng. |
| 3 | 好吃吧 | hǎo chī ba | Ngon không? |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ néng bù néng pìn qǐng nǐ dào wǒ de gōng sī zuò fù zǒng jīng lǐ aVậy tôi có thể mời cô đến công ty tôi làm phó tổng giám đốc không?

HSK 7
0:03s
nín nín zěn me jué de wǒ néng shèng rèn zhè me zhòng yào de zhí wèiSao... sao anh lại nghĩ tôi có thể đảm nhiệm một vị trí quan trọng như vậy?

HSK 6
0:03s
nà jì rán shén me rén dōu bù quē gōng sī yùn xíng yòu zhèng chángNếu đã không thiếu người, công ty lại vận hành bình thường,

HSK 6
0:03s
duì de lóu yǐ hòu dà jiā dū huì zhè me chēng hū nǐ deĐúng vậy. Sau này mọi người đều sẽ gọi cô như vậy.

HSK 5
0:03s
zhè hái shì wǒ tóu yī huí yǒu zhè yàng de dài yùĐây là lần đầu tiên tôi được hưởng đãi ngộ như vậy.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ a fāng xiǎo jiě wǒ wǒ wǒ gào sù nǐXin lỗi cô Phương. Tôi... tôi... Tôi nói cho anh biết.

HSK 1
0:03s
hǎo bàn wán nǐ kě yǐ qù nà biān kàn yī kàn(Rồi, làm xong thì cô có thể sang bên kia xem thử.)

HSK 3
0:03s
lǎo shī kě yǐ gěi wǒ yī zhāng bào míng biǎo maThầy ơi, có thể cho em một tờ đơn đăng ký không?









