Cách dùng "是我自己能力不行" (shì wǒ zì jǐ néng lì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己能力不行
Là do em chưa đủ năng lực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:25
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 丽姐是个直性子 你别介意啊 | lì jiě shì gè zhí xìng zi nǐ bié jiè yì a | Chị Lệ là người thẳng tính. Em đừng để bụng nhé. |
| 2▶ | 是我自己能力不行 | shì wǒ zì jǐ néng lì bù xíng | Là do em chưa đủ năng lực. |
| 3 | 人家是看在 你有能力的分上 才没有炒了我 | rén jiā shì kàn zài nǐ yǒu néng lì de fēn shàng cái méi yǒu chǎo le wǒ | Người ta là vì thấy chị có năng lực nên mới không sa thải em. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s
xiè xiè lā cháng xìn rèn jiào lì jiě lì jiěCảm ơn chuyền trưởng đã tin tưởng. Gọi chị Lệ. Chị Lệ.

HSK 7
0:03s
lì jiě shì gè zhí xìng zi nǐ bié jiè yì aChị Lệ là người thẳng tính. Em đừng để bụng nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ dāng shàng fù lā cháng shì zài shēn zhèn dǎ gōng de yí gè lǐ chéng bēiChị làm chuyền phó, là một cột mốc quan trọng trong những năm làm thuê ở Thâm Quyến.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi le zhēng qǔ dào zhè ge dìng dān zhēn de bù róng yìĐể giành được đơn hàng này, thật sự không dễ.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
xī wàng dà jiā néng gòu zhòng shì huáng chǎng zhǎng de jiǎng huàHy vọng mọi người coi trọng lời của xưởng trưởng Hoàng.

HSK 6
0:03s
jì yào bǎo zhèng zhì liàng yòu yào bǎo zhèng jìn dùVừa phải đảm bảo chất lượng vừa phải đảm bảo tiến độ.

HSK 5
0:03s
dāng rán yí gè dōu bù xiǎng chǎo diào dàn nǐ men yě yào nǔ lìtất nhiên không muốn sa thải ai cả. Nhưng mọi người cũng phải cố gắng.

HSK 2
0:03s
wǒ ne yě máng bù guò lái suǒ yǐ chǎng zhǎng de yì si shìMột mình tôi cũng không lo xuể. Vì vậy ý của xưởng trưởng là








