Cách dùng "我的预见性一向很准" (wǒ de yù jiàn xìng yí xiàng hěn zhǔn) trong hội thoại tiếng Trung
我的预见性一向很准
Khả năng phán đoán của anh trước giờ rất chuẩn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:08
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没说错吧 | wǒ méi shuō cuò ba | Anh nói không sai chứ? |
| 2▶ | 我的预见性一向很准 | wǒ de yù jiàn xìng yí xiàng hěn zhǔn | Khả năng phán đoán của anh trước giờ rất chuẩn. |
| 3 | 就你现在这个状态 你在哪儿都找不到工作 | jiù nǐ xiàn zài zhè ge zhuàng tài nǐ zài nǎ ér dōu zhǎo bú dào gōng zuò | Với trạng thái hiện tại của em, em có đi đâu cũng không tìm được việc đâu. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
nǐ men zhèng qián bù róng yì shěng zhe diǎn huāMấy đứa kiếm tiền không dễ. Tiết kiệm chút đi.

HSK 5
0:03s
wǒ yě kàn bú dào tā bié de cháng chù aChị cũng không nhìn ra cô ấy còn điểm mạnh nào khác.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ a chú le nǐ wǒ yě xiǎng bú dào bié rén leEm à? Ngoài em, chị cũng không nghĩ ra ai khác.

HSK 5
0:03s
bù guò yào yìng shuō ne sān hào yě suàn yí gèNhưng nếu phải nói thì cũng có cả số 3 nữa.

HSK 6
0:03s
tā tiān tiān dūn zài chǎng mén kǒu ràng wǒ zhāo jìn lái dengày nào cô ấy cũng ngồi chờ trước cổng xưởng nên chị mới tuyển vào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
tā wèi le bù shàng cè suǒ yì zhí dōu méi yǒu hē shuǐĐể không phải đi vệ sinh, cô ấy không uống một giọt nước nào.

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎng gè rén xiàn zài gàn huó méi máo bìng píng shén me chǎo yaHai đứa em đang làm việc tốt, sao phải sa thải chứ.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō zhè hòu biān a jiù shì yǒu rén zài gào hēi zhuàngChị nói bọn em nghe, đằng sau có kẻ đang đi nói xấu.

HSK 2
0:03s







