Cách dùng "我现在就是自己不行" (wǒ xiàn zài jiù shì zì jǐ bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就是自己不行
Còn bây giờ vấn đề là do bản thân em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:39
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那会儿不一样嘛 郝倩倩那是故意找茬 | nà huì er bù yí yàng ma hǎo qiàn qiàn nà shì gù yì zhǎo chá | Hồi đó khác mà. Hác Thiến Thiến là cố ý gây chuyện. |
| 2▶ | 我现在就是自己不行 | wǒ xiàn zài jiù shì zì jǐ bù xíng | Còn bây giờ vấn đề là do bản thân em. |
| 3 | 说实话啊 | shuō shí huà a | Nói thật nhé. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ kòu ba dǎ kòu dé le wǒ qīn zì jiào nǐĐóng cúc đi. Đóng cúc là được. Tôi sẽ tự tay dạy cô.

HSK 4
0:03s
yě suàn ràng nǐ gǎn shàng le zhè liǎng tiān tài quē rén leCoi như cô cũng gặp may. Mấy hôm nay thiếu người quá.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn a ná liǎng gè kòu zi zhè ge xiǎo de ne fàng zài xià miànNhìn nhé, lấy hai cái cúc. Cái nhỏ đặt ở dưới.

HSK 5
0:03s
bǎ biǎo tián yī xià xiàn zài yāo qiú yán gàn yī tiān yě dé dēng jìĐiền vào bảng này. Bây giờ yêu cầu nghiêm lắm. Làm một ngày cũng phải đăng ký.

HSK 4
0:03s
jì rán quē rén wǒ kě bù kě yǐ jiè shào yí gè wǒ de jiě mèiNếu đang thiếu người, tôi có thể giới thiệu một người chị em của tôi không?

HSK 5
0:03s
tā gàn huó kě lì hài le yě yǒu zài fú zhuāng chǎng gōng zuò de jīng yànCô ấy làm việc rất giỏi. Cũng từng có kinh nghiệm làm ở xưởng may.

HSK 5
0:03s
nǐ zì jǐ néng liú xià zài shuō ba gǎn jǐn tiánCô lo mình được ở lại đi đã. Mau điền đi.

HSK 3
0:03s
lā cháng zhǐ gěi nǐ yī tiān shí jiān liàn xíChuyền trưởng chỉ cho cô một ngày để luyện tập.

HSK 7
0:03s








