Cách dùng "我也能看得出来" (wǒ yě néng kàn dé chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我也能看得出来
Chị cũng nhìn ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:50
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拉长还是挺你的 | lā cháng hái shì tǐng nǐ de | chuyền trưởng vẫn ủng hộ chị. |
| 2▶ | 我也能看得出来 | wǒ yě néng kàn dé chū lái | Chị cũng nhìn ra. |
| 3 | 但是黄厂长说 | dàn shì huáng chǎng zhǎng shuō | Nhưng xưởng trưởng Hoàng nói |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
nǐ men zhèng qián bù róng yì shěng zhe diǎn huāMấy đứa kiếm tiền không dễ. Tiết kiệm chút đi.

HSK 5
0:03s
wǒ yě kàn bú dào tā bié de cháng chù aChị cũng không nhìn ra cô ấy còn điểm mạnh nào khác.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ a chú le nǐ wǒ yě xiǎng bú dào bié rén leEm à? Ngoài em, chị cũng không nghĩ ra ai khác.

HSK 5
0:03s
bù guò yào yìng shuō ne sān hào yě suàn yí gèNhưng nếu phải nói thì cũng có cả số 3 nữa.

HSK 6
0:03s
tā tiān tiān dūn zài chǎng mén kǒu ràng wǒ zhāo jìn lái dengày nào cô ấy cũng ngồi chờ trước cổng xưởng nên chị mới tuyển vào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
tā wèi le bù shàng cè suǒ yì zhí dōu méi yǒu hē shuǐĐể không phải đi vệ sinh, cô ấy không uống một giọt nước nào.

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎng gè rén xiàn zài gàn huó méi máo bìng píng shén me chǎo yaHai đứa em đang làm việc tốt, sao phải sa thải chứ.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō zhè hòu biān a jiù shì yǒu rén zài gào hēi zhuàngChị nói bọn em nghe, đằng sau có kẻ đang đi nói xấu.

HSK 2
0:03s







