Cách dùng "最近忙得都没顾上喂它" (zuì jìn máng dé dōu méi gù shàng wèi tā) trong hội thoại tiếng Trung
最近忙得都没顾上喂它
Dạo này bận quá, chưa kịp cho nó ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
shì是
xiǎo小
péng朋
yǒu友
quē缺
yóu油
shuǐ水
le了
“Là Bạn Nhỏ thiếu chất béo thôi.”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEzuì最
jìn近
máng忙
dé得
dōu都
méi没
gù顾
shàng上
wèi喂
tā它
“Dạo này bận quá, chưa kịp cho nó ăn.”
LINE 0324:57
chī yí gè lái lái lái wǒ men chī yí gè ba
吃一个 来来来 我们吃一个吧
“Ăn một miếng đi. Nào, chúng ta ăn một miếng.”
Show Information