Cách dùng "等我好了你就跑不掉了啊" (děng wǒ hǎo le nǐ jiù pǎo bù diào le a) trong hội thoại tiếng Trung
等我好了你就跑不掉了啊
Đợi tôi khỏe lại thì anh không chạy thoát được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
26:28
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有机会一起跑步啊 | yǒu jī huì yì qǐ pǎo bù a | Có cơ hội thì cùng chạy bộ nhé. |
| 2▶ | 等我好了你就跑不掉了啊 | děng wǒ hǎo le nǐ jiù pǎo bù diào le a | Đợi tôi khỏe lại thì anh không chạy thoát được đâu. |
| 3 | 你要是跑赢了 | nǐ yào shì pǎo yíng le | Nếu anh chạy thắng. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
yīn wèi xià miàn shí zài shì duī bù liǎo le wǒ jiù bǎ tā zhè nòng qǐ lái leVì dưới nhà thật sự không chất được nữa, nên tớ mới dọn dẹp chỗ này.

HSK 4
0:03s
zhè liǎng tiān fā huò fā dé tǐng jī jí de wǒ jiù gěi tā fàng le yī tiān jiǎHai hôm nay cậu ấy gửi hàng rất tích cực, nên tớ cho cậu ấy nghỉ một ngày.

HSK 4
0:03s
gāng bù gēn nǐ shuō le ma zhè yě méi xiào guǒ méi xiào guǒ hái màiVừa nãy không phải đã nói với cậu rồi sao, cái này cũng không có tác dụng. Không có tác dụng mà vẫn bán à?

HSK 5
0:03s
nǐ men dài zhe ba wǒ xià qù gěi tā zhǔn bèi diǎn shēng huó yòng pǐn xíngCác cậu ở đây đi. Tớ xuống dưới chuẩn bị cho cậu ấy ít đồ dùng sinh hoạt. Được.

HSK 4
0:03s