Cách dùng "好好好 一米六 一米六" (hǎo hǎo hǎo yī mǐ liù yī mǐ liù) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 一米六 一米六
Được rồi được rồi, một mét sáu, một mét sáu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说实话 | shuō shí huà | Nói thật đi. |
| 2▶ | 好好好 一米六 一米六 | hǎo hǎo hǎo yī mǐ liù yī mǐ liù | Được rồi được rồi, một mét sáu, một mét sáu. |
| 3 | 一米六怎么了 我碍着你了 碍着我了 | yī mǐ liù zěn me le wǒ ài zhe nǐ le ài zhe wǒ le | Một mét sáu thì sao chứ? Em cản trở anh sao? Cản trở đến anh rồi. [My everything playing] |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











