Cách dùng "你约了她呀 不行吗" (nǐ yuē le tā ya bù xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你约了她呀 不行吗
Mày hẹn em ấy à? Không được sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明月 这儿 | míng yuè zhè ér | Minh Nguyệt, bên này. |
| 2▶ | 你约了她呀 不行吗 | nǐ yuē le tā ya bù xíng ma | Mày hẹn em ấy à? Không được sao? |
| 3 | 学长 | xué zhǎng | Đàn anh. |
