Cách dùng "你约了她呀 不行吗" (nǐ yuē le tā ya bù xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung

yuēleya xíngma

Mày hẹn em ấy à? Không được sao?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1明月 这儿míng yuè zhè érMinh Nguyệt, bên này.
2你约了她呀 不行吗nǐ yuē le tā ya bù xíng maMày hẹn em ấy à? Không được sao?
3学长xué zhǎngĐàn anh.

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 8 of 8)
加油站都快没油了
HSK 4
0:03s
jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.