Cách dùng "她就是神经病啊 还能怎样" (tā jiù shì shén jīng bìng a hái néng zěn yàng) trong hội thoại tiếng Trung
她就是神经病啊 还能怎样
[Thì bà ấy bị thần kinh đó.] [Còn thế nào nữa?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈最近怎么样 | mā zuì jìn zěn me yàng | Dạo gần đây mẹ thế nào rồi? |
| 2▶ | 她就是神经病啊 还能怎样 | tā jiù shì shén jīng bìng a hái néng zěn yàng | [Thì bà ấy bị thần kinh đó.] [Còn thế nào nữa?] |
| 3 | 不过是有正常 那么一丢丢 | bù guò shì yǒu zhèng cháng nà me yī diū diū | [Nhưng mà cũng có] [bình thường lại một chút.] |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











