Cách dùng "他就是我的上级 明白了吧" (tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le ba) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìdeshàng míngbáileba

Anh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我只是单方面 把你的消息 汇报给他wǒ zhǐ shì dān fāng miàn bǎ nǐ de xiāo xī huì bào gěi tāMình chỉ là đơn phương báo cáo tình hình của cậu cho anh ấy thôi.
2他就是我的上级 明白了吧tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le baAnh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa?
3你还好意思说 真是人活一张皮 谁知道你属汤圆的nǐ hái hǎo yì si shuō zhēn shì rén huó yī zhāng pí shuí zhī dào nǐ shǔ tāng yuán deCậu còn dám nói nữa. Người thật sống có một mặt, ai ngờ cậu như bánh trôi vậy.

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 8 of 8)
加油站都快没油了
HSK 4
0:03s
jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.