Cách dùng "他就是我的上级 明白了吧" (tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他就是我的上级 明白了吧
Anh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是单方面 把你的消息 汇报给他 | wǒ zhǐ shì dān fāng miàn bǎ nǐ de xiāo xī huì bào gěi tā | Mình chỉ là đơn phương báo cáo tình hình của cậu cho anh ấy thôi. |
| 2▶ | 他就是我的上级 明白了吧 | tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le ba | Anh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa? |
| 3 | 你还好意思说 真是人活一张皮 谁知道你属汤圆的 | nǐ hái hǎo yì si shuō zhēn shì rén huó yī zhāng pí shuí zhī dào nǐ shǔ tāng yuán de | Cậu còn dám nói nữa. Người thật sống có một mặt, ai ngờ cậu như bánh trôi vậy. |
