Cách dùng "我怎么会答应 跟你在一起" (wǒ zěn me huì dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么会答应 跟你在一起
sao em lại đồng ý hẹn hò với anh?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么能这么想啊 你要我怎么想 我要是不喜欢你 | nǐ zěn me néng zhè me xiǎng a nǐ yào wǒ zěn me xiǎng wǒ yào shì bù xǐ huān nǐ | Sao anh có thể nghĩ vậy thế? Vậy em muốn anh nghĩ thế nào? Nếu em không thích anh |
| 2▶ | 我怎么会答应 跟你在一起 | wǒ zěn me huì dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ | sao em lại đồng ý hẹn hò với anh? |
| 3 | 你说过如果我掉下去 你会抓住我 那不一样 | nǐ shuō guò rú guǒ wǒ diào xià qù nǐ huì zhuā zhù wǒ nà bù yí yàng | Em từng nói nếu anh rơi xuống thì em sẽ nắm lấy anh. Đó không giống nhau. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











