Cách dùng "小尖 说话呀" (xiǎo jiān shuō huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
小尖 说话呀
[Tiểu Tiêm.] [Nói chuyện đi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:20
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么晚还没睡呀 | zhè me wǎn hái méi shuì ya | Muộn vậy rồi còn chưa ngủ à? |
| 2▶ | 小尖 说话呀 | xiǎo jiān shuō huà ya | [Tiểu Tiêm.] [Nói chuyện đi.] |
| 3 | 爸 | bà | Bố à. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











