Cách dùng "有气无力的 跟要断气似的" (yǒu qì wú lì de gēn yào duàn qì shì de) trong hội thoại tiếng Trung
有气无力的 跟要断气似的
Không có hơi sức gì cả. Như sắp đứt hơi vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了这是 | zěn me le zhè shì | Sao thế này? |
| 2▶ | 有气无力的 跟要断气似的 | yǒu qì wú lì de gēn yào duàn qì shì de | Không có hơi sức gì cả. Như sắp đứt hơi vậy. |
| 3 | 我遇到了打击 | wǒ yù dào le dǎ jī | Con gặp đả kích rồi. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]












