Cách dùng "自己为难自己 何必呢" (zì jǐ wéi nán zì jǐ hé bì ne) trong hội thoại tiếng Trung
自己为难自己 何必呢
Tự làm khó bản thân để làm gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
21:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 角质层都比年轻人厚 | jiǎo zhì céng dōu bǐ nián qīng rén hòu | lớp sừng cũng dày hơn người trẻ rồi. |
| 2▶ | 自己为难自己 何必呢 | zì jǐ wéi nán zì jǐ hé bì ne | Tự làm khó bản thân để làm gì chứ? |
| 3 | 你要是觉得 自己老就说自己 | nǐ yào shì jué de zì jǐ lǎo jiù shuō zì jǐ | Nếu chị cảm thấy bản thân già thì nói bản thân thôi. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
guài bù dé wǒ mā nà me xǐ huān nǐ men jié mù neHèn gì mà mẹ anh thích chương trình của các em vậy.

HSK 4
0:03s
zǒng shuō nǐ men tái de jì zhě a yòu piào liàng yòu yǒu nài xīn deLuôn bảo là phỏng viên đài của em, vừa xinh đẹp lại vừa có tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiā lǐ a dōu suí wǒ gāo xìng shì wǒ zì jǐ xī wàngNhà anh luôn mong anh được vui. Là tự anh muốn

HSK 4
0:03s
dōu bù róng yì děng tā men lǎo le wǒ dé péi zài tā men shēn biān aĐều không dễ dàng. Đợi họ già rồi anh phải ở bên họ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bù shuō wǒ jiù bù zhī dào nǐ zài xiǎng shén meAnh không nói thì em không biết anh đang nghĩ gì.

HSK 6
0:03s
lǎo shí shuō nǐ yǒu méi yǒu jiāo guò nǚ péng yǒuNói thật đi, anh có từng quen bạn gái không?

HSK 2
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō shuō nǐ dà xué de shì qíng bei wǒ dōu bù zhī dàoAnh kể em nghe chuyện lúc anh học đại học đi. Em không biết gì cả.

HSK 2
0:03s
dàn nǐ yǒu hěn duō shì qíng wǒ dōu zhī dàoNhưng có rất nhiều chuyện của em anh đều biết.

HSK 2
0:03s
nǐ men dà xué mén kǒu nà ge má là tàng tān zi hái zài ba zài a[Là món canh thập cẩm cay có nguồn gốc từ Tứ Xuyên.] ở trước cổng trường em giờ còn không? Còn.

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì zài dà xué lǐ zhǒng le kē shù ma xiàn zài dōu zhǎng dà le baChẳng phải em đã trồng một cái cây ở trong trường đại học sao? Bây giờ lớn rồi chứ?






