Cách dùng "把什么东西都准备好了" (bǎ shén me dōng xī dōu zhǔn bèi hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

shénmedōng西dōuzhǔnbèihǎole

đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
shī

sư phụ

LINE 0226:18
PLAYING SCENE
shén
me
dōng
西
dōu
zhǔn
bèi
hǎo
le

đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ rồi.

LINE 0326:20
dài
shí
chéng
shú

Chờ khi thời cơ chín muồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp26:18
TMDB ID272715