Cách dùng "但她现在还是筑基期" (dàn tā xiàn zài hái shì zhù jī qī) trong hội thoại tiếng Trung
但她现在还是筑基期
Nhưng giờ cô ấy vẫn đang trong kì Trúc Cơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:39
wéi唯
yǒu有
shā杀
le了
shī施
shù术
zhě者
“Thì chỉ có cách giết người thi triển thuật pháp.”
LINE 0237:43
PLAYING SCENEdàn但
tā她
xiàn现
zài在
hái还
shì是
zhù筑
jī基
qī期
“Nhưng giờ cô ấy vẫn đang trong kì Trúc Cơ.”
LINE 0337:45
fàng放
yǎn眼
zhěng整
gè个
chóng崇
líng灵
gǔ谷
“Xét khắp Sùng Linh Cốc,”
Show Information