Cách dùng "否则险些被净身" (fǒu zé xiǎn xiē bèi jìng shēn) trong hội thoại tiếng Trung
否则险些被净身
thì suýt nữa đã bị tịnh thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
yǒu有
fù副
hǎo好
sǎng嗓
zi子
“có một giọng hát tốt,”
LINE 0211:25
PLAYING SCENEfǒu否
zé则
xiǎn险
xiē些
bèi被
jìng净
shēn身
“thì suýt nữa đã bị tịnh thân”
LINE 0311:27
qù去
mài卖
zuò作
tài太
jiàn监
le了
“bán đi làm thái giám rồi.”
Show Information