Cách dùng "故而暂时无法确定" (gù ér zàn shí wú fǎ què dìng) trong hội thoại tiếng Trung
故而暂时无法确定
nên tạm thời không thể xác định
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:59
jiā家
shī师
liàn炼
dān丹
shàng尚
xū需
shí时
rì日
“Sư phụ ta luyện đan cần thời gian”
LINE 0210:02
PLAYING SCENEgù故
ér而
zàn暂
shí时
wú无
fǎ法
què确
dìng定
“nên tạm thời không thể xác định”
LINE 0310:04
pǐn品
dān丹
dà大
huì会
dí的
què确
qiè切
shí时
jiān间
“thời gian chính xác của Đại hội Phẩm Đan.”
Show Information