Cách dùng "就是有了修行" (jiù shì yǒu le xiū xíng) trong hội thoại tiếng Trung
就是有了修行
Là khi có tu hành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
zhè这
ge个
fā发
zhǎn展
tíng停
zhì滞
le了
ma吗
“sự phát triển này ngưng lại không?”
LINE 0214:10
PLAYING SCENEjiù就
shì是
yǒu有
le了
xiū修
xíng行
“Là khi có tu hành.”
LINE 0314:16
xiū修
xíng行
zhě者
zhī之
wēi威
wú无
qióng穷
jí极
“Uy phong của người tu tiên là vô cùng,”
Show Information