Cách dùng "老百姓们的生活" (lǎo bǎi xìng men de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
老百姓们的生活
cuộc sống của người dân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
kě可
xiàn现
zài在
shàng上
wàn万
nián年
guò过
qù去
le了
“Nhưng bây giờ hàng vạn năm qua rồi,”
LINE 0214:42
PLAYING SCENElǎo老
bǎi百
xìng姓
men们
de的
shēng生
huó活
“cuộc sống của người dân”
LINE 0314:47
yī依
jiù旧
shì是
zhè这
yàng样
“vẫn như thế.”
Show Information