Cách dùng "那我更得看看了" (nà wǒ gèng dé kàn kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那我更得看看了
Thế ta càng phải khám.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
nǐ你
kàn看
shén什
me么
“Ngươi khám gì mà khám.”
LINE 0235:27
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
gèng更
dé得
kàn看
kàn看
le了
“Thế ta càng phải khám.”
LINE 0335:29
wǒ我
kàn看
kàn看
zhè这
ge个
bìng病
rén人
“Ta khám xem bệnh nhân này”
Show Information