Cách dùng "你比方说身虚体寒" (nǐ bǐ fāng shuō shēn xū tǐ hán) trong hội thoại tiếng Trung

fāngshuōshēnhán

ví dụ cơ thể yếu, hay nhiễm lạnh,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
shì
huì
yǐn
de
bìng
zhèng

e là sẽ gây ra chứng bệnh khác,

LINE 0226:41
PLAYING SCENE
fāng
shuō
shēn
hán

ví dụ cơ thể yếu, hay nhiễm lạnh,

LINE 0326:43
xīn
zàng
jiǎo
tòng
hái

đau thắt tim, hoặc là...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp26:41
TMDB ID272715