Cách dùng "你比方说身虚体寒" (nǐ bǐ fāng shuō shēn xū tǐ hán) trong hội thoại tiếng Trung
你比方说身虚体寒
ví dụ cơ thể yếu, hay nhiễm lạnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
pà怕
shì是
huì会
yǐn引
fā发
qí其
tā他
de的
bìng病
zhèng症
“e là sẽ gây ra chứng bệnh khác,”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEnǐ你
bǐ比
fāng方
shuō说
shēn身
xū虚
tǐ体
hán寒
“ví dụ cơ thể yếu, hay nhiễm lạnh,”
LINE 0326:43
xīn心
zàng脏
jiǎo绞
tòng痛
hái还
“đau thắt tim, hoặc là...”
Show Information