Cách dùng "你当初看上他哪儿了" (nǐ dāng chū kàn shàng tā nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūkànshàngérle

ban đầu người ưng gì ở hắn vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
shì

không,

LINE 0212:48
PLAYING SCENE
dāng
chū
kàn
shàng
ér
le

ban đầu người ưng gì ở hắn vậy?

LINE 0312:51
wèi
fēi
děi
ràng
zuò

Sao cứ phải nhận hắn làm đệ tử?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:48
TMDB ID272715