Cách dùng "你们之前认识" (nǐ men zhī qián rèn shí) trong hội thoại tiếng Trung
你们之前认识
Trước kia hai người quen nhau à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
dōu都
zhù住
nà那
biān边
“đều ở bên đó.”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhī之
qián前
rèn认
shí识
“Trước kia hai người quen nhau à?”
LINE 0318:54
gāng gāng rèn shí
刚 刚认识
“Mới... mới quen.”
Show Information