Cách dùng "你喜欢明艳妩媚的呢" (nǐ xǐ huān míng yàn wǔ mèi de ne) trong hội thoại tiếng Trung
你喜欢明艳妩媚的呢
người thích kiểu rực rỡ quyến rũ cơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
wǒ我
yǐ以
wéi为
“Ta lại cứ tưởng”
LINE 0236:19
PLAYING SCENEnǐ你
xǐ喜
huān欢
míng明
yàn艳
wǔ妩
mèi媚
de的
ne呢
“người thích kiểu rực rỡ quyến rũ cơ.”
LINE 0336:22
nǐ你
hái还
kàn看
bù不
kàn看
le了
“Ngươi có khám không thì bảo?”
Show Information