Cách dùng "人族的文明进程" (rén zú de wén míng jìn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
人族的文明进程
tiến trình văn minh của tộc Người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:25
chè彻
dǐ底
cuī摧
huǐ毁
le了
“đã phá hủy hoàn toàn”
LINE 0214:27
PLAYING SCENErén人
zú族
de的
wén文
míng明
jìn进
chéng程
“tiến trình văn minh của tộc Người.”
LINE 0314:29
nǐ你
kě可
néng能
hěn很
nán难
xiǎng想
xiàng象
“Có thể người rất khó tưởng tượng,”
Show Information