Cách dùng "师父 鞋掉了" (shī fù xié diào le) trong hội thoại tiếng Trung
师父 鞋掉了
Sư phụ, rơi giày rồi kìa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:04
shī师
fù父
“Sư phụ.”
LINE 0227:06
PLAYING SCENEshī fù xié diào le
师父 鞋掉了
“Sư phụ, rơi giày rồi kìa.”
LINE 0327:36
hǎo好
diǎn点
le了
ma吗
“Đỡ tí nào không?”
Show Information