Cách dùng "他擅长的是风寒 肺胀" (tā shàn cháng de shì fēng hán fèi zhàng) trong hội thoại tiếng Trung

shànchángdeshìfēnghán fèizhàng

Sở trường của ông ấy là cảm lạnh, chướng phổi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
zhè
shì
zhū
de
zhěn

Ở đây là xếp hàng chờ Chu đại phu khám.

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
tā shàn cháng de shì fēng hán fèi zhàng

他擅长的是风寒 肺胀

Sở trường của ông ấy là cảm lạnh, chướng phổi,

LINE 0331:14
xīn
bìng
xiōng

chứng bệnh tim gây đau thắt ngực.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp31:12
TMDB ID272715