Cách dùng "体内水分大量渗出" (tǐ nèi shuǐ fèn dà liàng shèn chū) trong hội thoại tiếng Trung
体内水分大量渗出
Cơ thể mất nước rất nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:57
dào到
dǐ底
shì是
shén什
me么
zhèng症
zhuàng状
a啊
“bệnh tình của cô ấy thế nào?”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEtǐ体
nèi内
shuǐ水
fèn分
dà大
liàng量
shèn渗
chū出
“Cơ thể mất nước rất nhiều.”
LINE 0338:02
wǒ我
shì试
zhe着
gěi给
tā她
wèi喂
shuǐ水
“Ta đã thử bón nước cho cô ấy,”
Show Information