Cách dùng "我不是非得跟他比" (wǒ bú shì fēi děi gēn tā bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不是非得跟他比
Không phải ta nhất quyết so với hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:40
nǐ你
bù不
yòng用
zǒng总
gēn跟
tā他
bǐ比
“Ngươi không cần cứ so với hắn.”
LINE 0212:42
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
fēi非
děi得
gēn跟
tā他
bǐ比
“Không phải ta nhất quyết so với hắn.”
LINE 0312:46
wǒ我
jiù就
shì是
bù不
míng明
bái白
le了
“Ta chỉ không hiểu,”
Show Information