Cách dùng "我还成了一个挂名弟子" (wǒ hái chéng le yí gè guà míng dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我还成了一个挂名弟子
ta còn thành đệ tử chỉ được cái danh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
nòng弄
dào到
zuì最
hòu后
“Cuối cùng,”
LINE 0213:01
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
chéng成
le了
yí一
gè个
guà挂
míng名
dì弟
zǐ子
“ta còn thành đệ tử chỉ được cái danh.”
LINE 0313:04
zhè这
“Ờ...”
Show Information