Cách dùng "我就是不明白了" (wǒ jiù shì bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是不明白了
Ta chỉ không hiểu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
wǒ我
bú不
shì是
fēi非
děi得
gēn跟
tā他
bǐ比
“Không phải ta nhất quyết so với hắn.”
LINE 0212:46
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
bù不
míng明
bái白
le了
“Ta chỉ không hiểu,”
LINE 0312:48
bú不
shì是
“không,”
Show Information