Cách dùng "我就是最近不能喝水" (wǒ jiù shì zuì jìn bù néng hē shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就是最近不能喝水
Dạo này ta không uống được nước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
yě也
suàn算
bàn半
gè个
dà大
fū夫
“cũng coi như một nửa thầy thuốc đấy.”
LINE 0231:04
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
zuì最
jìn近
bù不
néng能
hē喝
shuǐ水
“Dạo này ta không uống được nước.”
LINE 0331:06
yī一
hē喝
shuǐ水
jiù就
tǔ吐
“Cứ uống nước là lại nôn.”
Show Information