Cách dùng "我这一生也算是" (wǒ zhè yī shēng yě suàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我这一生也算是
cuộc đời ta cũng xem như
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
shuō说
shí实
huà话
“Nói thật lòng,”
LINE 0211:38
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yī一
shēng生
yě也
suàn算
shì是
“cuộc đời ta cũng xem như”
LINE 0311:42
jiàn见
duō多
shí识
guǎng广
le了
ba吧
“học nhiều hiểu rộng rồi nhỉ?”
Show Information