Cách dùng "修为高于她的大有人在" (xiū wèi gāo yú tā de dà yǒu rén zài) trong hội thoại tiếng Trung
修为高于她的大有人在
có cả tá người tu vi cao hơn cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:45
fàng放
yǎn眼
zhěng整
gè个
chóng崇
líng灵
gǔ谷
“Xét khắp Sùng Linh Cốc,”
LINE 0237:46
PLAYING SCENExiū修
wèi为
gāo高
yú于
tā她
de的
dà大
yǒu有
rén人
zài在
“có cả tá người tu vi cao hơn cô ấy.”
LINE 0337:48
rú如
guǒ果
zhè这
shù术
fǎ法
“Nếu không phải”
Show Information