Cách dùng "与诸位准备好了客房" (yǔ zhū wèi zhǔn bèi hǎo le kè fáng) trong hội thoại tiếng Trung
与诸位准备好了客房
đã chuẩn bị sẵn phòng khách cho các vị.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
jīn今
rì日
wǒ我
gǔ谷
zhōng中
“Hôm nay cốc ta”
LINE 0210:11
PLAYING SCENEyǔ与
zhū诸
wèi位
zhǔn准
bèi备
hǎo好
le了
kè客
fáng房
“đã chuẩn bị sẵn phòng khách cho các vị.”
LINE 0310:14
dà大
jiā家
kě可
yǐ以
lí离
qù去
“Mọi người có thể rời đi,”
Show Information