Cách dùng "与诸位准备好了客房" (yǔ zhū wèi zhǔn bèi hǎo le kè fáng) trong hội thoại tiếng Trung

zhūwèizhǔnbèihǎolefáng

đã chuẩn bị sẵn phòng khách cho các vị.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
jīn
zhōng

Hôm nay cốc ta

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
zhū
wèi
zhǔn
bèi
hǎo
le
fáng

đã chuẩn bị sẵn phòng khách cho các vị.

LINE 0310:14
jiā

Mọi người có thể rời đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:11
TMDB ID272715