Cách dùng "怎么 你也让她给揍了" (zěn me nǐ yě ràng tā gěi zòu le) trong hội thoại tiếng Trung
怎么 你也让她给揍了
Sao, cô cũng bị cô ta tẩn à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:17
nà那
biān边
“Bên kia.”
LINE 0223:18
PLAYING SCENEzěn me nǐ yě ràng tā gěi zòu le
怎么 你也让她给揍了
“Sao, cô cũng bị cô ta tẩn à?”
LINE 0323:23
gū姑
niáng娘
“Cô nương.”
Show Information