Cách dùng "弄脏了可不好修啊" (nòng zāng le kě bù hǎo xiū a) trong hội thoại tiếng Trung
弄脏了可不好修啊
Làm bẩn thì khó sửa lắm đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上 | shàng | Lên! |
| 2▶ | 弄脏了可不好修啊 | nòng zāng le kě bù hǎo xiū a | Làm bẩn thì khó sửa lắm đấy |
| 3 | 书记 | shū jì | Bí thư |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
zuó ér wǎn tán zhèn zhǎng bèi rén gěi cì shāng leTối hôm qua Trưởng trấn Đàm bị người ta đâm bị thương

HSK 7
0:03s
shū nǐ bú huì rèn wéi zhēn shì wǒ gàn de baChú, chú không phải cho rằng thực sự là cháu làm chứ

HSK 2
0:03s
tā zuó tiān wǎn shàng yī zhěng wǎn dōu zài jiā méi chū qù guò maNó tối hôm qua cả đêm đều ở nhà không ra ngoài sao