Cách dùng "我被他们打得 已经上不来气了" (wǒ bèi tā men dǎ dé yǐ jīng shàng bù lái qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我被他们打得 已经上不来气了
Tôi bị chúng nó đánh đến nỗi không thở nổi rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:43
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 镇长 镇长 快 快救命啊 | zhèn zhǎng zhèn zhǎng kuài kuài jiù mìng a | Trưởng trấn, Trưởng trấn! Nhanh, mau cứu tôi với! |
| 2▶ | 我被他们打得 已经上不来气了 | wǒ bèi tā men dǎ dé yǐ jīng shàng bù lái qì le | Tôi bị chúng nó đánh đến nỗi không thở nổi rồi |
| 3 | 我快被打死了 三胖子 你瞎说什么呢你 | wǒ kuài bèi dǎ sǐ le sān pàng zi nǐ xiā shuō shén me ne nǐ | Tôi sắp bị đánh chết rồi Tam Béo Mày nói bậy cái gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
zuó ér wǎn tán zhèn zhǎng bèi rén gěi cì shāng leTối hôm qua Trưởng trấn Đàm bị người ta đâm bị thương

HSK 7
0:03s
shū nǐ bú huì rèn wéi zhēn shì wǒ gàn de baChú, chú không phải cho rằng thực sự là cháu làm chứ

HSK 2
0:03s
tā zuó tiān wǎn shàng yī zhěng wǎn dōu zài jiā méi chū qù guò maNó tối hôm qua cả đêm đều ở nhà không ra ngoài sao