Cách dùng "我们也是出了大力气的" (wǒ men yě shì chū le dà lì qì de) trong hội thoại tiếng Trung
我们也是出了大力气的
chúng tôi cũng ra sức rất nhiều
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:33
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它 它不仅仅是 而且你看今天啊 | tā tā bù jǐn jǐn shì ér qiě nǐ kàn jīn tiān a | Nó, nó không chỉ là Và ông xem hôm nay |
| 2▶ | 我们也是出了大力气的 | wǒ men yě shì chū le dà lì qì de | chúng tôi cũng ra sức rất nhiều |
| 3 | 把这一车的货 全给拉了下去 收这么点钱 | bǎ zhè yī chē de huò quán gěi lā le xià qù shōu zhè me diǎn qián | Kéo hết đống hàng trên xe này xuống hết Thu chút tiền này |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
zuó ér wǎn tán zhèn zhǎng bèi rén gěi cì shāng leTối hôm qua Trưởng trấn Đàm bị người ta đâm bị thương

HSK 7
0:03s
shū nǐ bú huì rèn wéi zhēn shì wǒ gàn de baChú, chú không phải cho rằng thực sự là cháu làm chứ

HSK 2
0:03s
tā zuó tiān wǎn shàng yī zhěng wǎn dōu zài jiā méi chū qù guò maNó tối hôm qua cả đêm đều ở nhà không ra ngoài sao