Cách dùng "我 我行啊 你行吗" (wǒ wǒ xíng a nǐ xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung

xínga xíngma

Tôi... tôi được. Anh được thật không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她眼睛都快闭上了 是不是 对啊 那你行不行还tā yǎn jīng dōu kuài bì shàng le shì bú shì duì a nà nǐ xíng bù xíng háimắt bà ấy sắp nhắm tịt lại. Đúng không? Ừ. Thế anh có chịu nổi không?
2我 我行啊 你行吗wǒ wǒ xíng a nǐ xíng maTôi... tôi được. Anh được thật không?
3师 师父 这我行还是不行啊 你行不行都不行了shī shī fù zhè wǒ xíng hái shì bù xíng a nǐ xíng bù xíng dōu bù xíng leSư... sư phụ. Thế con được hay không được ạ? Được hay không cũng không được nữa.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
昨儿晚 谭镇长被人给刺伤了
HSK 3
0:03s
zuó ér wǎn tán zhèn zhǎng bèi rén gěi cì shāng leTối hôm qua Trưởng trấn Đàm bị người ta đâm bị thương

叔 你不会认为 真是我干的吧
HSK 7
0:03s
shū nǐ bú huì rèn wéi zhēn shì wǒ gàn de baChú, chú không phải cho rằng thực sự là cháu làm chứ

他昨天晚上一整晚 都在家没出去过吗
HSK 2
0:03s
tā zuó tiān wǎn shàng yī zhěng wǎn dōu zài jiā méi chū qù guò maNó tối hôm qua cả đêm đều ở nhà không ra ngoài sao