Cách dùng "我与他们的交情 可是很不错的" (wǒ yǔ tā men de jiāo qíng kě shì hěn bú cuò de) trong hội thoại tiếng Trung
我与他们的交情 可是很不错的
Ta với họ có giao tình khá tốt đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
2:39
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您了解思慕的爹娘 和姨父姨母吗 | nín liǎo jiě sī mù de diē niáng hé yí fù yí mǔ ma | cô hiểu rõ cha mẹ và di phụ di mẫu của Tư Mộ chứ? |
| 2▶ | 我与他们的交情 可是很不错的 | wǒ yǔ tā men de jiāo qíng kě shì hěn bú cuò de | Ta với họ có giao tình khá tốt đấy. |
| 3 | 前灵主在世的时候 还尊称我一声姜艾姨 | qián líng zhǔ zài shì de shí hòu hái zūn chēng wǒ yī shēng jiāng ài yí | Khi tiền linh chủ tại thế còn kính cẩn gọi ta một tiếng dì Khương Ngải. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
líng zhǔ de xìn xī dìng néng mài gè hǎo jià qiánTin tức về linh chủ chắc chắn có thể bán được giá tốt.

HSK 4
0:03s
yǐ qián wǒ zěn me méi fā xiàn zhè mén shēng yì neSao trước đây ta lại không phát hiện ra mối làm ăn này nhỉ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
sī mù dǎo shì hěn qīng yì jiù dā yìng wǒ le qū qū fán rénTư Mộ lại đồng ý với ta rất dễ dàng. Một người phàm nhỏ bé

HSK 4
0:03s
yòu chéng jiù bù bì zài cǐ shēng qì le ba zhǎo sǐHữu thừa không cần tức giận ở đây đâu nhỉ? Muốn chết!

HSK 5
0:03s
nǐ huò xǔ rèn wéi wǒ zhǐ shì qíng mí yì luànCó lẽ cô cho rằng ta chỉ nhất thời mê muội,

HSK 7
0:03s
nà qīn mì wú jiàn de yàng zi xiàn shā le duō shǎo língDáng vẻ thân mật ấy khiến bao nhiêu linh ghen tỵ.

HSK 3
0:03s
líng zhǔ diàn xià jiù chà gěi míng fèn le baLinh chủ điện hạ chỉ thiếu bước cho danh phận nữa thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ men bù rú kāi chéng bù gōng dì liáo yī liáoChi bằng chúng ta nói chuyện thẳng thắn với nhau đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








